Điện thoại: 04.3627.6669Chuyên Tai nghe,Máy nghe nhạc,Loa di động, Pin sạc dự phòng

Bơm bánh răng ăn khớp trong Series NYP 7.0 - 80

0 Đánh giá / Thêm đánh giá
Availability: In stock
Bơm bánh răng ăn khớp trong Series NYP 7.0 - 80 Tốc độ tối đa 1450 vòng / phút , độ nhớt từ 20->60000 cst
Lượt xem: 1003

0.00 VND

Số lượng: 

Đặc điểm bơm bánh răng ăn khớp trongSeries NYP 7.0 - 80

- Các bơm chủ yếu bao gồm các bánh răng ăn khớp trong với nhau

- Bơm bánh răng ăn khớp trong hoạt động ở rất nhiều tốc độ khác nhau

do vậy độ nhớt mà bơm bánh răng ăn khớp trong đạt tới 200000 cSt

Ứng dụng bơm bánh răng ăn khớp trong Series NYP 7.0 - 80

- Dùng trong nghành Dầu khí , hóa ngành, sơn, y học, thực phẩm.

Bảng thông số kỹ thuật bơm bánh răng Series NYP 7.0 - 80

Model size

Displacement

L/00 rev

Viscosity

Cst

speed

r/min

Diferential pressure (MPa) Connection
0.4 0.6 0.8 10

Power(kw) /Capacity(l/min

NYP7.0 40 7.0 20 1450 1.36/98.1 1.8/96 2.0/94.7 2.4/93 thread
60 1450 1.45/99 1.9/97 2.2/96.4 2.6/95
200 1450 1.62/99.8 2.0/98 2.3/97.5 2.7/97
600 960 1.4/62 1.6/65 1.8/64.5 2.0/64
2000 960 1.8/67 2.0/66 2.3/65 2.6/65
6000 640 1.5/44.5 1.7/44 1.8/44 2.0/44
20000 583 1.6/40.5 1.8/40 2.1/40 2.2/40
60000 455 1.46/31.5 1.8/31 1.9/31 2.0/31
NYP24 50 24 20 720 1.8/165 2.3/161 2.8/158 3.4/155 Flange
60 720 2.0/166 2.6/164 3.1/162 3.7/158
200 610 1.9/143 2.5/141 3.0/139 3.5/136
600 541 2.1/127 2.6/125 3.0/124 3.5/122
2000 475 2.2/112 2.6/111 2.9/110 3.4/109
6000 357 2.0/85 2.3/84 2.6/83 2.9/83
20000 303 1.9/72 2.2/72 2.4/72 2.6/71
60000 228 1.6/54 1.8/54 2.0/54 2.3/54
NYP52 50 52 20 720 4.3/362 5.8/355 6.9/348 8.1/340 thread
60 720 4.7/364 6.2/358 7.3/352 7.5/346
200 610 4.6/309 5.9/304 6.9/300 8.0/294
600 541 4.9/275 6.0/271 6.8/268 7.8/264
2000 475 5.0/243 5.9/238 6.6/237 7.6/235
6000 357 4.1/184 4.9/182 5.3/181 6.2/180
20000 303 3.8/157 4.6/156 5.1/155 5.6/155
60000 228 3.1/119 3.7/118 4.0/118 4.5/118
NYP80 80 80 20 615 5.2/471 6.9/461 8.5/451 10.0/433 Flange
60 615 5.5/474 7.2/465 8.8/457 10.5/448
200 544 5.7/421 7.2/414 8.6/408 10.1/401
600 479 6.0/372 7.3/367 8.5/362 9.8/356
2000 417 6.5/326 7.7/322 8.9/319 10.1/315
6000 305 5.6/239 6.6/237 7.5/326 8.4/233
20000 228 5.5/180 6.4/179 6.9/1178 7.7/177
60000 188 5.5/149 6.1/149 6.7/149 7.2/148
Bản vẽ chi tiết kỹ thuật

bản vẽ chi tiết kỹ thuật

bản vẽ chi tiết kỹ thuật

Copyright MAXXmarketing GmbH

CÔNG TY CỔ PHẦN BƠM VIỆT NHẬT

Hotline: 043 627 6669

Hà Nội: Số 41.1-1 Lô C, Tổ 19, Khu giãn dân Khuyến Lương, Hoàng Mai, Hà Nội.Việt Nam
Bình Dương: Đường số 8 KCN VSIP 1- Thuận An, Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0103500572 cấp ngày 06/03/2009 
 

Mạng Xã Hội

Facebook