Đặc điểm chung của dòng máy bơm hóa chất CQB - GBảng thông số Bơm hóa chất series CQBG
- Đây là sản phẩm máy bơm hóa chất dung môi có kiểu dáng li tâm và hệ dẫn động cánh bơm bằng từ trường
- Bơm CQB-G được sản xuất bằng vật liệu inox 304 và inox 316
- Đối với dòng bơm hóa chất CQB-G thì ứng dụng cho các chủng loại axit ăn mòn không được tốt bởi vì khi vỏ bơm bằng kim loại tiếp xúc với môi trường axit có tính ăn mòn thì độ bền
không cao
- Máy bơm axit CQB-G chỉ nên dùng để vận chuyển các loại axit có tính ăn mòn nhẹ hoặc là dung môi trong môi trường rễ cháy nổ
- Bơm hóa chất CQB-G được lắp động cơ phòng nổ hoặc động cơ thường tùy thuộc vào môi trường sử dụng
Nguyên lý hoạt động của máy bơm hóa chất CQB - G- Trục của động cơ được kết nối vào khớp từ, khớp từ này là dòng nam châm vĩnh cửu, khi động cơ quay khớp từ sẽ tạo lực xoay và kéo theo cánh bơm quay, thông thường cánh bơm
sẽ quay thuận theo chiều kim đồng hồ,
- Trước khi vận hành máy bơm nên thử trước xem động cơ quay theo chiều kim đồng hồ hay ngược chiều kim đồng hồ nếu máy bơm quay ngược chiều kim đồng hồ thì lực hút sẽ rất
thấp và lưu lượng cũng thấp
- Hệ dẫn động từ trường này có 1 nhược điểm là không được chạy khô
- Lý do chạy khô gây ra máy bơm hỏng là 60%
- Do vậy để máy bơm chạy khô quá 2 phút là chất lượng từ sẽ giảm 30%
Đặc tính thông số Bơm hóa chất series CQBG
- Hút/xả:20-100mm
- Lưu lượng max:3,2-100 m3/h
- Công suất 1,5-55 kw
Bảng thông số Bơm hóa chất series CQBG
Model | Họng hút/ xả | Lưu lượng | Chiều cao đẩy | Chiều cao hút | Công suất | Tốc độ vòng quay |
| mm | m3/ h | m | m | Kw | vòng/phút | |
| CQB32 - 20 - 125G | 32x20 | 3.2 m3/h | 20 m | 4.5 | 1.5 | 2900 |
| CQB32 - 20 - 160G | 32 m | 4.5 | 2.2 | 2900 | ||
| CQB40 - 25 - 125G | 40x25 | 6.3 m3/h | 20 m | 4.5 | 2.2 | 2900 |
| CQB40 - 25 - 160G | 32 m | 4.5 | 3 | 2900 | ||
| CQB40 - 25 - 200G | 50 m | 4.5 | 5.5 | 2900 | ||
| CQB50 - 32 - 125G | 50x32 | 12.5 m3/h | 20 m | 4.0 | 3 | 2900 |
| CQB50 - 32 - 160G | 32 m | 4.0 | 4 | 2900 | ||
| CQB50 - 32 - 200G | 50 m | 4.0 | 7.5 | 2900 | ||
| CQB50 - 32 - 250G | 80 m | 4.0 | 15 | 2900 | ||
| CQB65 - 50 - 125G | 65x50 | 25 m3/h | 20 m | 4.0 | 5.5 | 2900 |
| CQB65 - 50 - 160G | 32 m | 4.0 | 7.5 | 2900 | ||
| CQB65 - 40 - 200G | 65x40 | 50 m | 4.0 | 15 | 2900 | |
| CQB65 - 40 - 250G | 80 m | 4.0 | 22 | 2900 | ||
| CQB80 - 65 - 125G | 80x65 | 50 m3/h | 20 m | 3.5 | 7.5 | 2900 |
| CQB80 - 65 - 160G | 32 m | 3.5 | 15 | 2900 | ||
| CQB80 - 50 - 200G | 80x50 | 50 m | 3.5 | 22 | 2900 | |
| CQB80 - 50 - 250G | 80 m | 3.5 | 37 | 2900 | ||
| CQB100 - 80 - 125G | 100x80 | 100 m3/h | 20 m | 3.2 | 15 | 2900 |
| CQB100 - 80 - 160G | 32 m | 3.2 | 22 | 2900 | ||
| CQB100 - 65 - 200G | 100x65 | 50 m | 3.2 | 37 | 2900 | |
| CQB100 - 65 - 250G | 80 m | 3.2 | 55 | 2900 |



