Logo Bơm Việt Nhật
Tư vấn kỹ thuật09 1718 6669
Báo giá 0
Sản phẩm công nghiệp

Bơm ly tâm trục ngang Series SLW 80 - 315B - SLW 80 - 315 (I)

ModelĐang cập nhật
Mã sản phẩm487
Thương hiệuBơm Việt Nhật
Xuất xứTheo model
  •  Bơm ly tâm trục ngang Series SLW 80 - 315 B -SLW80 - 315 (I) Lưu lượng: 130 m3/h - Cột áp: 156 m (theo tiêu chuẩn)- Tốc độ quay: tối đa 2950 vòng/phút
Liên hệ nhận báo giá tốt

Tư vấn lựa chọn đúng thông số và vật liệu theo môi chất.

Yêu cầu báo giá sản phẩm này
☎ Gọi kỹ thuật: 0986 488 886

✓ Tư vấn miễn phí · ✓ Giao hàng toàn quốc · ✓ Hỗ trợ sau bán

Thông tin sản phẩm

Đặc tính của bơm ly tâm trục ngang Series SLW 80 - 315 B - SLW 80 - 315 (I)

- Họng hút xả được kết nối bằng mặt bích, với kích thước nhỏ gọn rễ vận chuyển, tháo lắp,chi phí đầu tư nhỏ

- Bơm ly tâm trục ngang có Lưu lượng: 130 m3/h

- Cột áp: 156 m (theo tiêu chuẩn)

- Tốc độ quay: tối đa 2950 vòng/phút

- Vật liệu: Gang đúc, gang dẻo, đồng, thép đúc, thép không gỉ

Ứng dụng Series SLW 80 - 315 B - SLW 80 - 315 (I)

- Tháp giải nhiệt, phòng cháy chữa cháy, Ngành hàng hải – bơm hút khô và dằn tàu, bơm tăng áp và điều áp, hệ thống giải nhiệt và điều hòa không khí, nông nghiệp và làm vườn.cấp nước dân cư

Bảng thông số lưu lượng của bơm ly tâm trục ngang Series SLW 80 - 315 B - SLW 80 - 315 (I)

ModelCappacity

head

m

Power

kw

Speed

r/min

NPSHr

m

Weight

Kg

m3/hl/s
SLW 80 - 315 B31 m3/h8.610.23029503358
44.5 m3/h12.4100
58 m3/h16.198
SLW 80 - 315 C29 m3/h8.1873029503316
41 m3/h11.485
53.6 m3/h14.983
SLW 80 - 35035 m3/h9.721565529503530
50 m3/h13.9150
60 m3/h16.7140
SLW 80 - 350 A30.8 m3/h8.561484529503420
44 m3/h12.2142
52.8 m3/h14.7135
SLW 80 - 350 B28 m3/h7.781423729503360
47 m3/h11.1135
46 m3/h12.8128
SLW 80 - 100 (I)70 m3/h19.4145.529504.5118
100 m3/h27.812.5
130 m3/h36.111
SLW 80 - 100 (I) A62.6 m3/h17.412429504.588
89 m3/h24.710
116 m3/h32.28.8
SLW 80 - 125 (I)70 m3/h19.423.51129504.5174
100 m3/h27.820
130 m3/h36.114
SLW 80 - 125 (I) A62.6 m3/h17.4197.529504.5125
89 m3/h24.716
116 m3/h32.211
SLW 80 - 160 (I)70 m3/h19.436.51529504.5190
100 m3/h27.832
130 m3/h36.124
SLW 80 - 160 (I) A65.4 m3/h18.2321129504.5180
93.5 m3/h2628
121 m3/h33.821
SLW 80 - 160 (I) B60.6 m3/h16.8271129504.5176
86.6 m3/h24.124
112 m3/h31.318
SLW 80 - 200 (I)70 m3/h19.4542229504265
100 m3/h27.850
130 m3/h36.142
SLW 80 - 200 (I) A65.4 m3/h18.247.518.529504225
93.5 m3/h2644
121 m3/h33.837
SLW 80 - 200 (I) B61 m3/h16.9411529504200
87 m3/h24.238
113 m3/h31.432
SLW 80 - 250 (I)70 m3/h19.4873729504320
100 m3/h27.880
130 m3/h36.168
SLW 80 - 250 (I) A65.4 m3/h18.2763029504300
93.5 m3/h2670
121 m3/h33.859.5
SLW 80 - 250 (I) B61 m3/h16.9653029504258
87 m3/h24.260
113 m3/h31.451
SLW 80 - 315 (I)70 m3/h19.41327529504680
100 m3/h27.8125
130 m3/h36.1114
Biểu đồ lưu lượng Series SLW 80 - 315B - SLW 80 - 315 (I)

Bản vẽ chi tiết kích thước mô tả cấu trúc Series SLW 80 - 315 B - SLW 80 - 315 (I)
1Pump casingquantity
2impeller1
3impeller nut1
4mechanical1
5pump cover1
6Water-bloching ring1
7Plug4
8Fundation1
9Motor1

 

Sản phẩm liên quan

Cùng danh mục hoặc thương hiệu

✓
Tư vấn đúng kỹ thuật
Theo môi chất & vận hành
⚙
Hàng công nghiệp
Thông số rõ ràng
▣
Giao hàng toàn quốc
Đóng gói an toàn
☎
Hỗ trợ sau bán
Kỹ thuật đồng hành
Zalo☎