Logo Bơm Việt Nhật
Tư vấn kỹ thuật09 1718 6669
Báo giá 0
Bơm trục vít đơn Series XG 501 - 520 (238-467 v/p)Bơm trục vít đơn Series XG 501 - 520 (238-467 v/p)
Sản phẩm công nghiệp

Bơm trục vít đơn Series XG 501 - 520 (238-467 v/p)

ModelĐang cập nhật
Mã sản phẩm753
Thương hiệuBơm Việt Nhật
Xuất xứTheo model
  •  - Bơm trục vít đơn Series XG 501 - 520 (238-467 v/p) Lưu lượng tối đa :12.41 lít/ phút, công suất tối đa :1.5 kw
Liên hệ nhận báo giá tốt

Tư vấn lựa chọn đúng thông số và vật liệu theo môi chất.

Yêu cầu báo giá sản phẩm này
☎ Gọi kỹ thuật: 0986 488 886

✓ Tư vấn miễn phí · ✓ Giao hàng toàn quốc · ✓ Hỗ trợ sau bán

Thông tin sản phẩm

Đặc điểm cấu tạo của bơm trục vít đơn Series XG 501 - 520 (238-467 v/p)

- Chất liệu: Linh kiện và bộ phận có thể được làm bằng kim loại khác nhau và các vật liệu cao su

- Loại ổ đĩa: ổ đĩa tốc độ động cơ, động cơ điều khiển tốc độ biến, cơ khí ổ đĩa tốc độ biến, vv Một số hình thức cơ cấu

- Một số hình thức cơ cấu: trục ngang, trục đứng , cố định hay di chuyển

Ứng dụng của bơm trục vít đơn Series XG 501 - 520 (238-467 v/p)

- Ứng dụng rộng rãi, truyền đạt tất cả các chất lỏng

- Dùng trong công nghiệp dầu khí

- Xử lý nước thải

- Vận chuyên polyme

- Công nghiệp hóa chất dược phẩm

- Công nghiệp khai khoáng

- Công nghiệp thực phẩm

- Công nghiệp giấy

- Công nghiệp sơn màu

Bảng thông số kỹ thuật của bơm trục vít đơn Series XG 501 - 520 (238-467 v/p)

Model

Reatea

pressure

Speed r/min
467408366324292262238
QPQPQPQPQPQPQP
Mpal/minKwl/minKwl/minKwl/minKwl/minKwl/minKwl/minKw
XG5011.20.030.250.020.250.020.25        
XG5021.20.070.250.060.250.050.25        
XG502.11.20.190.250.160.250.130.25        
XG5031.20.390.250.330.250.290.25        
XG5041.21.120.250.960.250.850.25        
XG5051.22.130.371.860.371.670.37        
XG515


0.65.520.554.660.554.030.553.440.552.980.55    
1.26.020.755.190.554.600.554.020.553.570.55    
1.86.021.15.191.14.600.754.020.753.570.75    
2.4 6.02 1.5 5.19 1.1 4.60 1.1 4.02 1.1 3.57 0.75    
XG520


0.6 12.13 0.75 9*.72 0.55 7.94 0.75 5.33 0.55 5.08 0.554.00
 0.553.13
 0.55
1.2 12.41 1.1 10.35 0.75 8.83 0.75 7.42 0.75 5.38 0.75 5.36 0.55 4.58 0.55
1.8 12.411.5
 10.351.1
 8.83 1.1 7.42 1.1 6.331.1
 5.360.75
 4.580.75
 

Sản phẩm liên quan

Cùng danh mục hoặc thương hiệu

✓
Tư vấn đúng kỹ thuật
Theo môi chất & vận hành
⚙
Hàng công nghiệp
Thông số rõ ràng
▣
Giao hàng toàn quốc
Đóng gói an toàn
☎
Hỗ trợ sau bán
Kỹ thuật đồng hành
Zalo☎