Nguyên lý hoạt động dạng thể tích của Máy bơm cánh khế 3RP-80 là quá trình hút và vận chuyển chất lỏng bằng những khoang có thể tích xác định được tạo ra giữa hai rotor cánh khế và thành buồng bơm. Khi rotor quay, từng lượng chất lỏng được giữ lại trong các khoang này rồi dịch chuyển liên tục từ cửa hút sang cửa xả.
Máy không tạo dòng chảy bằng cách dùng cánh quay tốc độ cao để văng chất lỏng ra ngoài. Thay vào đó, thiết bị chiếm chỗ và đẩy từng phần chất lỏng qua đầu bơm. Vì vậy, Máy bơm cánh khế 3RP-80 được xếp vào nhóm bơm thể tích hay bơm dịch chuyển tích cực.
Với lưu lượng 24 m³/h, áp suất 0,7 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN80 và động cơ 11 kW, thiết bị có khả năng vận chuyển ổn định nhiều loại chất lỏng đặc, nhớt và nhạy cảm với lực cắt.
Nguyên lý dạng thể tích có nghĩa là sau mỗi vòng quay, máy dịch chuyển một lượng chất lỏng tương ứng với tổng thể tích của các khoang bơm đã đi từ phía hút sang phía xả.
Lưu lượng của máy phụ thuộc chủ yếu vào:
Thể tích khoang giữa rotor và thân bơm.
Số khoang được tạo ra trong mỗi vòng quay.
Tốc độ quay của rotor.
Mức độ điền đầy của buồng bơm.
Lượng chất lỏng trượt ngược qua khe hở.
Khi tốc độ quay ổn định và các khoang được điền đầy, lượng chất lỏng đưa ra khỏi máy trong mỗi phút cũng tương đối ổn định.
Bên trong Máy bơm cánh khế 3RP-80 có hai rotor dạng cánh khế được lắp trên hai trục song song. Các rotor quay ngược chiều nhau và được giữ đúng vị trí bằng hệ thống bánh răng đồng bộ.
Khi các thùy rotor tách nhau tại phía cửa hút, khoảng trống giữa rotor và thành buồng bơm tăng lên. Sự tăng thể tích này làm áp suất tại cửa hút giảm xuống.
Chênh lệch áp suất giữa bồn chứa và buồng bơm đưa chất lỏng đi qua kết nối DN80 vào trong đầu bơm.
Chất lỏng sau khi đi vào sẽ lấp đầy các khoảng trống giữa cánh khế và thân bơm. Những khoảng trống này trở thành các khoang vận chuyển riêng biệt.
Khả năng điền đầy khoang có ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng thực tế. Nếu chất lỏng quá đặc, đường hút quá dài hoặc tốc độ rotor quá cao, khoang có thể không được nạp đầy hoàn toàn.
Khi rotor tiếp tục quay, các thùy di chuyển ra khỏi khu vực cửa hút và đóng lại phần phía sau. Lượng chất lỏng đã đi vào được giữ giữa bề mặt rotor và thành buồng bơm.
Phần lớn chất lỏng được đưa vòng theo hai bên thành buồng bơm. Sản phẩm không phải liên tục đi xuyên qua khe trung tâm giữa hai rotor.
Đường di chuyển này giúp hạn chế việc chất lỏng bị khuấy mạnh hoặc thay đổi hướng đột ngột.
Thể tích mỗi khoang tương đối cố định theo thiết kế của rotor và buồng bơm. Khi rotor quay, toàn bộ khoang cùng lượng chất lỏng bên trong được đưa từ phía hút đến phía xả.
Đây chính là đặc điểm cốt lõi của nguyên lý hoạt động dạng thể tích.
Sau khi được giữ trong khoang, chất lỏng di chuyển cùng rotor dọc theo thân bơm.
Tốc độ làm việc khoảng 500 vòng/phút giúp quá trình vận chuyển diễn ra liên tục nhưng không quá mạnh. Chất lỏng đặc, gel, kem, si-rô hoặc nhũ tương vì vậy ít bị đánh tơi trong buồng bơm.
Trong quá trình di chuyển, chất lỏng gần như được giữ nguyên trong khoang. Rotor không nén mạnh sản phẩm giống như cơ cấu nén khí.
Máy chủ yếu dịch chuyển chất lỏng bằng cách đưa các khoang từ cửa hút sang cửa xả.
Trong khi một số khoang đang chứa và vận chuyển chất lỏng, những khoang khác đồng thời được hình thành tại cửa hút. Quá trình này lặp lại liên tục theo từng vòng quay của rotor.
Khi rotor đi đến phía cửa xả, hai thùy bắt đầu tiến gần nhau. Khoảng trống giữa rotor và thành bơm tại khu vực này giảm xuống.
Lượng chất lỏng trong khoang không còn không gian để tiếp tục nằm lại nên bị đẩy ra đường ống xả.
Rotor không cần dùng vận tốc cao để tạo lực văng. Các cánh khế chiếm dần thể tích của khoang và buộc chất lỏng đi ra ngoài.
Quá trình chiếm chỗ này tạo nên dòng chảy của Máy bơm cánh khế 3RP-80.
Sau khi một khoang đẩy hết chất lỏng ra cửa xả, rotor tiếp tục quay để tạo khoang mới tại cửa hút. Chu trình hút, giữ, vận chuyển và đẩy diễn ra không ngừng khi động cơ hoạt động.
Về nguyên lý, lưu lượng của Máy bơm cánh khế 3RP-80 tỷ lệ gần với tốc độ quay của rotor.
Khi rotor quay nhanh hơn, số khoang thể tích đi qua cửa xả trong một phút tăng lên. Khi tốc độ giảm, số khoang được vận chuyển giảm và lưu lượng đầu ra cũng giảm theo.
Ở tốc độ 500 vòng/phút, máy có thể đạt lưu lượng thiết kế khoảng 24 m³/h trong điều kiện chất lỏng, đường ống và áp suất phù hợp.
Tốc độ này giúp cân bằng giữa năng suất bơm và yêu cầu vận chuyển nhẹ nhàng đối với chất lỏng có độ nhớt cao.
Lưu lượng thực tế có thể thay đổi do:
Khoang bơm không được điền đầy.
Chất lỏng quá đặc.
Đường hút bị hạn chế.
Áp suất đầu xả quá cao.
Rotor hoặc buồng bơm bị mài mòn.
Chất lỏng trượt ngược qua khe hở.
Do đó, 24 m³/h là thông số thiết kế trong điều kiện phù hợp, không phải giá trị cố định cho mọi loại chất lỏng.
Nguyên lý dạng thể tích giúp máy liên tục đưa chất lỏng vào đường xả. Áp suất hình thành khi dòng chất lỏng gặp trở lực từ đường ống hoặc thiết bị phía sau.
Nếu đường xả ngắn và thông thoáng, áp suất có thể thấp. Nếu đường ống dài, nhiều van, nhiều co hoặc có thiết bị cản dòng, áp suất sẽ tăng lên.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 có khả năng làm việc ở mức áp suất đến 0,7 MPa theo thông số được cung cấp.
Khi trở lực đầu xả lớn hơn, rotor cần nhiều mô-men hơn để tiếp tục dịch chuyển các khoang chất lỏng. Động cơ 11 kW phải làm việc nặng hơn và dòng điện có thể tăng.
Vì vậy, áp suất vận hành cần được kiểm soát theo nhu cầu thực tế của hệ thống.
Chất lỏng có độ nhớt cao thường khó được gia tốc bằng lực ly tâm. Tuy nhiên, trong Máy bơm cánh khế 3RP-80, sản phẩm được giữ trực tiếp trong khoang và đưa đi bằng chuyển động của rotor.
Máy không phụ thuộc chủ yếu vào việc tăng vận tốc chất lỏng. Rotor chỉ cần điền đầy khoang rồi đưa khoang đó đến cửa xả.
Chất lỏng đặc khó lọt ngược qua khe hở giữa rotor và thân bơm. Điều này có thể giúp duy trì hiệu suất thể tích tốt hơn so với khi bơm chất lỏng quá loãng.
Động cơ 11 kW kết hợp với hộp giảm tốc cung cấp mô-men cho rotor hoạt động ở 500 vòng/phút. Cấu hình này phù hợp với việc thắng lực cản của chất lỏng đặc mà không cần quay với tốc độ hàng nghìn vòng mỗi phút.
Chất lỏng được giữ trong khoang và vận chuyển theo thành buồng bơm thay vì bị cánh bơm đánh mạnh.
Hai cánh khế được bánh răng đồng bộ giữ đúng pha và không cọ sát vào nhau trong điều kiện bình thường. Sản phẩm không bị nghiền giữa hai bề mặt kim loại.
Tốc độ 500 vòng/phút giúp giảm chênh lệch vận tốc giữa rotor và chất lỏng. Nhờ đó, kem, gel, nhũ tương và các hỗn hợp có cấu trúc nhạy cảm ít bị thay đổi trong quá trình bơm.
Dòng vận chuyển theo khoang giúp giảm khuấy đảo và cuốn không khí. Đây là ưu điểm khi bơm dầu gội, sữa tắm, nước rửa tay hoặc các chất lỏng dễ tạo bọt.
Kết nối DN80 tạo đường vào và đường ra tương đối rộng cho lưu lượng 24 m³/h.
Chất lỏng đặc cần đủ thời gian và tiết diện để đi vào buồng bơm. Cửa hút DN80 giúp giảm cản trở và hỗ trợ các khoang được nạp đầy.
Tiết diện lớn giúp hạn chế tốc độ tăng quá cao tại cửa hút và cửa xả. Điều này góp phần giảm tổn thất áp suất và lực cắt không cần thiết.
Do hoạt động theo nguyên lý thể tích, máy vẫn tiếp tục dịch chuyển chất lỏng khi rotor còn quay.
Nếu van xả bị đóng, chất lỏng không có đường thoát nhưng máy vẫn đưa thêm sản phẩm vào đường ống. Áp suất có thể tăng rất nhanh.
Tình trạng này có thể gây:
Quá tải động cơ 11 kW.
Hỏng phớt cơ khí.
Rò rỉ tại mặt bích.
Hư hỏng đường ống.
Tổn thương hộp giảm tốc.
Biến dạng rotor hoặc đầu bơm.
Vì vậy, hệ thống cần được lắp van an toàn hoặc đường bypass để bảo vệ máy khi xảy ra quá áp.
Để Máy bơm cánh khế 3RP-80 vận hành đúng nguyên lý thiết kế, cần bảo đảm:
Buồng bơm luôn được cấp đủ chất lỏng.
Đường hút ngắn và không bị nghẽn.
Không để không khí lọt vào cửa hút.
Tốc độ phù hợp với độ nhớt sản phẩm.
Khe hở rotor nằm trong giới hạn kỹ thuật.
Đường xả luôn thông thoáng.
Áp suất không vượt quá 0,7 MPa.
Rotor, bánh răng và ổ bi được bảo dưỡng đúng cách.
Không để vật cứng lọt vào buồng bơm.
Trang bị van bảo vệ quá áp.
Nguyên lý hoạt động dạng thể tích của Máy bơm cánh khế 3RP-80 diễn ra thông qua việc hai rotor liên tục tạo ra các khoang chứa có thể tích xác định. Chất lỏng được hút vào, giữ trong khoang, đưa dọc theo thành buồng bơm và đẩy ra cửa xả khi thể tích khoang thu hẹp.
Cơ chế này giúp máy duy trì dòng chảy tương đối ổn định, xử lý hiệu quả chất lỏng có độ nhớt cao và hạn chế lực cắt lên sản phẩm. Tốc độ 500 vòng/phút, lưu lượng 24 m³/h, kết nối DN80, áp suất 0,7 MPa và động cơ 11 kW tạo nên một hệ thống bơm thể tích phù hợp với các dây chuyền cần vận chuyển liên tục, nhẹ nhàng và có kiểm soát.

Máy bơm cánh khế 3RP-80 là dòng bơm thể tích sử dụng hai cánh khế quay đồng bộ để hút và vận chuyển chất lỏng. Với lưu lượng 24 m³/h, áp suất 0,7 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN80 và động cơ 11 kW, cấu tạo của máy được thiết kế theo hướng chắc chắn, đồng bộ và phù hợp với chất lỏng đặc nhớt.
Một máy bơm cánh khế 3RP-80 đúng cấu hình cần có các bộ phận chính gồm thân bơm, nắp bơm, cặp cánh khế, hai trục bơm, bánh răng đồng bộ, ổ bi, phớt cơ khí, hộp truyền động, khớp nối, hộp giảm tốc và động cơ điện.
Thân bơm là bộ phận tạo nên buồng làm việc và bao quanh cặp cánh khế. Đây cũng là chi tiết trực tiếp tiếp xúc với chất lỏng trong quá trình máy hoạt động.
Thân bơm phải bảo đảm:
Độ cứng cơ học cao
Khả năng chịu áp suất đến 0,7 MPa
Hạn chế biến dạng khi tải tăng
Duy trì đúng khe hở với cánh khế
Phù hợp với tính chất của chất lỏng
Bên trong thân bơm được gia công chính xác để tạo bề mặt làm việc ổn định. Độ chính xác của buồng bơm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hạn chế rò rỉ nội bộ và duy trì lưu lượng thực tế.
Nắp trước được lắp ở phía ngoài buồng bơm, có nhiệm vụ đóng kín không gian làm việc của cặp cánh khế.
Bộ phận này thường có thể tháo rời để phục vụ:
Kiểm tra cánh khế
Vệ sinh buồng bơm
Thay gioăng làm kín
Kiểm tra khe hở
Xử lý nguyên liệu bám dính
Bảo dưỡng phớt và trục
Nắp bơm cần được lắp đúng vị trí và siết đều bu lông. Nếu nắp bị lệch hoặc gioăng lắp không đúng, máy có thể xuất hiện rò rỉ hoặc làm thay đổi khe hở mặt bên của cánh khế.
Cặp cánh khế là chi tiết quan trọng nhất trong đầu máy bơm cánh khế 3RP-80. Mỗi cánh được lắp trên một trục riêng và quay ngược chiều nhau.
Hình dạng cánh khế được thiết kế để liên tục tạo ra các khoang chứa giữa cánh và thành buồng bơm. Các khoang này thực hiện quá trình:
Mở rộng tại cửa hút.
Tiếp nhận chất lỏng.
Giữ chất lỏng trong khoang.
Vận chuyển dọc theo thân bơm.
Thu hẹp tại cửa xả.
Đẩy chất lỏng ra ngoài.
Hai cánh khế không truyền chuyển động trực tiếp cho nhau. Chúng quay sát nhau nhưng không tiếp xúc nhờ cặp bánh răng đồng bộ.
Trong cấu tạo máy bơm cánh khế 3RP-80, các khe hở kỹ thuật được kiểm soát rất chặt chẽ.
Các khe hở chính gồm:
Khe hở giữa hai cánh khế
Khe hở giữa cánh và thành buồng bơm
Khe hở giữa mặt bên cánh và nắp bơm
Khe hở phải đủ nhỏ để hạn chế chất lỏng chảy ngược nhưng vẫn đủ lớn để các cánh không tiếp xúc khi quay.
Nếu khe hở quá lớn, lưu lượng thực tế sẽ giảm. Nếu khe hở quá nhỏ, cánh có thể cọ vào nhau hoặc va vào thân bơm khi nhiệt độ tăng hay trục bị lệch.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 sử dụng hai trục đặt song song. Một trục là trục chủ động, nhận lực từ hộp giảm tốc. Trục còn lại là trục bị động, nhận chuyển động thông qua bánh răng đồng bộ.
Hai trục có nhiệm vụ:
Giữ cánh khế đúng vị trí
Truyền mô-men xoắn
Duy trì chuyển động quay
Chịu lực cản của chất lỏng
Giữ độ đồng tâm cho phớt và ổ bi
Trục phải có độ cứng phù hợp vì động cơ 11 kW có thể tạo mô-men xoắn lớn khi máy bơm chất lỏng đặc.
Cặp bánh răng đồng bộ được lắp ở phía sau đầu bơm, tách khỏi buồng chứa chất lỏng. Mỗi bánh răng được gắn với một trục.
Khi trục chủ động quay, bánh răng thứ nhất truyền lực sang bánh răng thứ hai. Nhờ đó, hai trục quay cùng tốc độ nhưng ngược chiều nhau.
Cặp bánh răng có vai trò:
Giữ đúng pha quay của hai cánh
Ngăn cánh khế va chạm
Truyền lực sang trục bị động
Duy trì khe hở chính xác
Ổn định chu trình hút và xả
Độ chính xác của bánh răng ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm, độ rung và tuổi thọ của đầu bơm.
Cặp bánh răng và ổ bi được đặt trong hộp truyền động phía sau đầu bơm. Hộp này có nhiệm vụ bảo vệ các chi tiết cơ khí và giữ dầu bôi trơn.
Hộp bánh răng được tách biệt với buồng bơm để:
Ngăn dầu bôi trơn tiếp xúc với sản phẩm
Bảo vệ bánh răng khỏi chất lỏng
Giảm nguy cơ ăn mòn
Duy trì điều kiện bôi trơn ổn định
Hỗ trợ tản nhiệt cho cụm truyền động
Dầu trong hộp cần được kiểm tra và thay định kỳ để hạn chế mài mòn bánh răng và ổ bi.
Ổ bi được lắp để đỡ hai trục và giữ chúng quay đúng tâm. Đây là bộ phận chịu cả tải hướng kính, tải dọc trục và lực phát sinh trong quá trình bơm.
Hệ thống ổ bi giúp:
Giữ trục không bị rung lắc
Duy trì vị trí cánh khế
Bảo vệ phớt cơ khí
Giảm ma sát quay
Hạn chế sai lệch bánh răng
Khi ổ bi bị mòn, cánh khế có thể lệch vị trí, làm thay đổi khe hở và gây tiếng kêu bất thường trong đầu bơm.
Phớt cơ khí được bố trí tại vị trí trục đi xuyên từ hộp truyền động vào buồng bơm. Bộ phận này ngăn chất lỏng rò ra ngoài theo trục.
Phớt còn giúp:
Ngăn chất lỏng xâm nhập ổ bi
Ngăn dầu hộp bánh răng nhiễm vào sản phẩm
Duy trì áp suất trong buồng bơm
Giữ khu vực vận hành sạch
Hạn chế thất thoát nguyên liệu
Tùy loại chất lỏng, máy có thể sử dụng phớt đơn hoặc phớt đôi. Vật liệu mặt phớt và gioăng phải tương thích với nhiệt độ, độ nhớt và tính ăn mòn của sản phẩm.
Gioăng được bố trí tại các mặt ghép như nắp bơm, thân bơm và cụm phớt. Chức năng của gioăng là ngăn chất lỏng rò qua các khe lắp ghép cố định.
Gioăng cần đáp ứng:
Độ đàn hồi phù hợp
Khả năng chịu nhiệt
Khả năng chịu dầu hoặc hóa chất
Không bị trương nở
Không làm nhiễm bẩn sản phẩm
Gioăng bị cứng, nứt hoặc biến dạng cần được thay mới để tránh rò rỉ.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 sử dụng kết nối DN80 tại đường hút và đường xả. Kích thước này tạo tiết diện dòng chảy lớn, phù hợp với lưu lượng 24 m³/h.
Kết nối DN80 giúp:
Giảm trở lực cửa hút
Hỗ trợ chất đặc điền đầy buồng bơm
Hạn chế tắc nghẽn
Giảm sụt áp cục bộ
Phù hợp với đường ống công nghiệp
Hướng cửa hút và cửa xả cần được lắp đúng với chiều quay của cánh khế và bố trí hệ thống đường ống thực tế.
Khớp nối nằm giữa hộp giảm tốc và trục chủ động của đầu bơm. Bộ phận này truyền mô-men xoắn từ động cơ đến máy bơm.
Khớp nối còn hỗ trợ:
Giảm tải va đập khi khởi động
Bù một phần sai lệch nhỏ giữa hai trục
Hạn chế rung truyền sang đầu bơm
Bảo vệ hộp giảm tốc
Giúp tháo lắp cụm máy thuận tiện
Khớp nối cần được căn chỉnh đồng tâm. Nếu lắp lệch, trục, ổ bi và phớt cơ khí sẽ bị mòn nhanh hơn.
Động cơ điện thường có tốc độ cao hơn nhiều so với tốc độ yêu cầu của đầu bơm. Hộp giảm tốc có nhiệm vụ đưa tốc độ xuống khoảng 500 vòng/phút.
Quá trình giảm tốc giúp tăng mô-men xoắn tại trục bơm, tạo điều kiện để cặp cánh khế xử lý chất lỏng đặc.
Hộp giảm tốc giúp máy:
Vận hành ở tốc độ phù hợp
Giảm lực cắt lên chất lỏng
Hạn chế tạo bọt
Tăng lực quay
Giảm tải quán tính lên cánh khế
Tỷ số truyền phải được lựa chọn phù hợp với tốc độ động cơ và tốc độ đầu bơm yêu cầu.
Động cơ 11 kW là nguồn cung cấp cơ năng cho toàn bộ hệ thống. Công suất động cơ được truyền qua hộp giảm tốc, khớp nối và trục chủ động đến cặp cánh khế.
Động cơ 11 kW giúp máy:
Duy trì tốc độ 500 vòng/phút
Thắng lực cản của chất lỏng đặc
Hỗ trợ lưu lượng 24 m³/h
Làm việc với áp suất đến 0,7 MPa
Hạn chế tình trạng hụt lực khi tải tăng
Để bảo vệ động cơ, hệ thống nên có thiết bị chống quá tải, bảo vệ mất pha và biến tần nếu cần điều chỉnh lưu lượng.
Đầu bơm, hộp giảm tốc và động cơ được lắp trên bệ chung. Bệ máy có vai trò giữ các cụm thiết bị đúng vị trí và duy trì độ đồng tâm.
Bệ chắc chắn giúp:
Hạn chế rung động
Giữ khớp nối thẳng hàng
Bảo vệ ổ bi và trục
Tăng độ ổn định khi vận hành
Thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì
Bệ phải được đặt trên nền phẳng và cố định chắc chắn bằng bu lông.
Khi máy hoạt động, động cơ 11 kW tạo chuyển động quay. Hộp giảm tốc giảm số vòng quay xuống khoảng 500 vòng/phút và tăng mô-men xoắn.
Khớp nối truyền lực đến trục chủ động. Cặp bánh răng đồng bộ tiếp tục truyền chuyển động sang trục bị động, làm hai cánh khế quay ngược chiều nhau.
Cặp cánh khế sau đó tạo các khoang thể tích để hút, giữ và vận chuyển chất lỏng từ cửa DN80 phía hút sang cửa DN80 phía xả.
Toàn bộ quá trình chỉ ổn định khi trục, bánh răng, ổ bi, phớt và khe hở cánh được lắp chính xác.
Khi kiểm tra một máy bơm cánh khế 3RP-80, cần đối chiếu các thông tin kỹ thuật và cấu tạo thực tế, bao gồm:
Model ghi trên nhãn máy
Công suất động cơ 11 kW
Tốc độ đầu bơm 500 vòng/phút
Kết nối DN80
Lưu lượng công bố 24 m³/h
Áp suất làm việc 0,7 MPa
Vật liệu bộ phận tiếp xúc
Loại phớt cơ khí
Tỷ số truyền hộp giảm tốc
Số seri và tài liệu xuất xưởng
Việc xác định máy có phải sản phẩm chính hãng hay không cần dựa trên nhãn thiết bị, hồ sơ kỹ thuật, chứng từ nguồn gốc và xác nhận từ nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối được ủy quyền.
Cấu tạo chi tiết của máy bơm cánh khế 3RP-80 gồm đầu bơm, thân bơm, nắp trước, cặp cánh khế, hai trục, bánh răng đồng bộ, ổ bi, phớt cơ khí, hộp truyền động, khớp nối, hộp giảm tốc và động cơ 11 kW.
Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng được liên kết chặt chẽ để duy trì tốc độ 500 vòng/phút, lưu lượng khoảng 24 m³/h và áp suất làm việc đến 0,7 MPa. Trong đó, cặp cánh khế tạo khoang vận chuyển, bánh răng giữ chuyển động đồng bộ, còn phớt và gioăng bảo đảm độ kín của hệ thống.
Để xác định một máy bơm cánh khế 3RP-80 chính hãng, ngoài việc kiểm tra cấu tạo và thông số, cần đối chiếu số seri, tài liệu kỹ thuật, chứng từ xuất xưởng và nguồn cung cấp thiết bị.




